Tác hại của Formaldehyde đối với sức khỏe và cách phòng tránh hiệu quả

Formaldehyde là một trong những chất thường được nhắc đến khi nói về chất lượng không khí trong nhà. Vậy formaldehyde có gây ung thư không, xuất hiện ở đâu và làm sao để giảm lượng phát thải? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. 

1. Formaldehyde là gì?

Formaldehyde (công thức hóa học CH₂O hoặc HCHO) là hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm aldehyde. Ở điều kiện thường, đây là chất khí không màu, dễ bay hơi và có mùi hăng nồng đặc trưng. Khi hòa tan trong nước với nồng độ khoảng 37 – 40%, Formaldehyde tạo thành dung dịch formalin, được sử dụng trong bảo quản mẫu sinh học, khử trùng và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Hợp chất này còn được gọi bằng nhiều tên khác như formol, fomanđêhit hoặc metanal. Trong sản xuất vật liệu, Formaldehyde là thành phần quan trọng để tạo ra các loại keo công nghiệp như ure-formaldehyde (UF), melamine-formaldehyde (MF)phenol-formaldehyde (PF), được sử dụng phổ biến trong sản xuất gỗ công nghiệp, ván ép, nội thất và vật liệu xây dựng.

2. Tác hại của formaldehyde đối với sức khỏe

Formaldehyde có thể đi vào cơ thể qua đường hô hấp, da và đường tiêu hóa, nhưng hít phải khí phát tán trong không khí là con đường tiếp xúc phổ biến nhất. Tùy theo nồng độ và thời gian phơi nhiễm, hóa chất này có thể gây kích ứng tức thời hoặc ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. 

Hiện nay, WHO và IARC đã xếp Formaldehyde vào Nhóm 1 – chất gây ung thư ở người, do có bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ với một số bệnh ung thư khi tiếp xúc kéo dài. .

Các tác động của Formaldehyde

2.1 Tác hại khi tiếp xúc ngắn hạn

Khi bước vào không gian mới xây, mới sơn hoặc sử dụng nhiều đồ gỗ công nghiệp mới, Formaldehyde có thể phát tán vào không khí và gây ra các triệu chứng ngay sau khi hít phải:

  • Kích ứng mắt, mũi và họng: Gây cay mắt, chảy nước mắt, ngứa mũi, hắt hơi, khô hoặc đau rát cổ họng.
  • Ảnh hưởng đến hệ hô hấp: Gây ho, khó thở, tức ngực, khò khè và có thể làm bùng phát cơn hen suyễn ở người có bệnh nền.
  • Kích ứng da: Tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm chứa Formaldehyde có thể gây viêm da tiếp xúc, nổi mẩn đỏ, ngứa và dị ứng.
  • Tổn thương đường tiêu hóa: Nếu vô tình nuốt phải dung dịch Formaldehyde (formalin), người bệnh có thể bị bỏng thực quản, đau bụng, nôn mửa và tổn thương nghiêm trọng hệ tiêu hóa.

2.2 Tác hại khi tiếp xúc lâu dài

  • Tăng nguy cơ ung thư: Formaldehyde được chứng minh làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng, ung thư khoang mũi và một số bệnh ung thư hệ tạo máu như bệnh bạch cầu (leukemia).
  • Ảnh hưởng hệ hô hấp: Phơi nhiễm kéo dài có thể gây viêm phế quản mạn tính, suy giảm chức năng phổi và làm nặng thêm bệnh hen suyễn.
  • Tác động đến hệ thần kinh: Gây đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và suy giảm trí nhớ.
  • Ảnh hưởng sức khỏe sinh sản: Một số nghiên cứu cho thấy tiếp xúc kéo dài với Formaldehyde có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi ở phụ nữ mang thai và làm suy giảm chất lượng tinh trùng ở nam giới.

2.3 Những đối tượng có nguy cơ cao

Một số nhóm người nhạy cảm hơn với Formaldehyde và dễ gặp các vấn đề sức khỏe ngay cả khi tiếp xúc ở nồng độ thấp:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Hệ hô hấp chưa hoàn thiện, dễ bị viêm đường hô hấp và hen suyễn.
  • Phụ nữ mang thai: Cần hạn chế tiếp xúc để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Người cao tuổi: Sức đề kháng và chức năng hô hấp suy giảm nên dễ bị tác động hơn.
  • Người mắc bệnh hô hấp: Người bị hen suyễn, viêm mũi dị ứng hoặc viêm phế quản thường xuất hiện triệu chứng nặng hơn khi tiếp xúc với Formaldehyde.
  • Người làm việc trong môi trường công nghiệp: Công nhân ngành gỗ, sản xuất nội thất, sơn, dệt may hoặc phòng thí nghiệm có nguy cơ phơi nhiễm cao nếu không được trang bị đầy đủ biện pháp bảo hộ.

Formaldehyde

3. Dấu hiệu nhận biết khi tiếp xúc với formaldehyde

3.1 Nhận biết qua mùi Formaldehyde

Ở điều kiện thường, Formaldehyde là khí không màu nhưng có mùi hăng, cay xốc và khá khó chịu. Mùi này thường xuất hiện trong:

  • Nhà mới xây hoặc mới sơn sửa.
  • Phòng lắp đặt nhiều đồ nội thất gỗ công nghiệp mới.
  • Tủ quần áo, kệ hoặc ngăn kéo mới.
  • Ô tô mới hoặc không gian kín ít được thông gió.

Tuy nhiên, sau một thời gian ở trong môi trường có Formaldehyde, khứu giác có thể dần thích nghi với mùi, khiến bạn không còn ngửi thấy mùi hắc dù hóa chất vẫn tiếp tục phát tán.

3.2 Các dấu hiệu thường gặp trên cơ thể

Khi hít phải hoặc tiếp xúc với Formaldehyde, cơ thể có thể xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Mắt: Cay mắt, đỏ mắt, ngứa rát và chảy nước mắt liên tục.
  • Mũi và họng: Cay mũi, hắt hơi, sổ mũi, khô hoặc đau rát cổ họng.
  • Đường hô hấp: Ho khan, tức ngực, khó thở hoặc thở khò khè, đặc biệt ở người bị hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng.
  • Da: Ngứa, nổi mẩn đỏ hoặc viêm da tiếp xúc khi da tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm chứa Formaldehyde.
  • Toàn thân: Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn và giảm khả năng tập trung nếu tiếp xúc trong thời gian dài.

4. Cách phòng tránh và giảm thiểu formaldehyde hiệu quả trong nhà

4.1 Ưu tiên vật liệu và nội thất có hàm lượng Formaldehyde thấp

Lựa chọn vật liệu an toàn ngay từ đầu là cách hiệu quả nhất để hạn chế nguy cơ phơi nhiễm.

  • Chọn gỗ công nghiệp đạt tiêu chuẩn phát thải E1, E0 hoặc NAF (No Added Formaldehyde).
  • Ưu tiên sơn, keo dán và vật liệu hoàn thiện có chứng nhận Low VOC hoặc Zero VOC.
  • Với điều kiện phù hợp, có thể sử dụng gỗ tự nhiên, kính hoặc kim loại để giảm lượng Formaldehyde phát thải trong nhà.
  • Mua sản phẩm từ các thương hiệu uy tín, có chứng nhận chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.

>>> Xem chi tiết: VOCs là gì?

4.2 Thông gió và kiểm soát môi trường trong nhà

Thông gió là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc giảm nồng độ Formaldehyde.

  • Mở cửa sổ và cửa ra vào mỗi ngày để tăng lưu thông không khí, đặc biệt sau khi lắp đặt nội thất mới hoặc sơn sửa nhà.
  • Sử dụng quạt để đẩy không khí trong phòng ra ngoài, giúp khí độc khuếch tán nhanh hơn.
  • Duy trì độ ẩm khoảng 40 – 60% và tránh để nhiệt độ trong nhà quá cao, vì môi trường nóng ẩm sẽ làm Formaldehyde bay hơi nhanh hơn.

4.3 Sử dụng thiết bị hỗ trợ giảm Formaldehyde

Một số thiết bị có thể hỗ trợ cải thiện chất lượng không khí trong nhà:

  • Máy lọc không khí có màng than hoạt tính (Activated Carbon) hoặc công nghệ xử lý khí chuyên dụng giúp hấp thụ Formaldehyde hiệu quả. Trong khi đó, màng lọc HEPA chỉ có tác dụng giữ bụi mịn và không thể loại bỏ khí Formaldehyde.
  • Có thể kết hợp sử dụng máy hút ẩm để kiểm soát độ ẩm, góp phần giảm tốc độ phát thải của hóa chất.

4.4 Xử lý nội thất và đồ dùng mới trước khi sử dụng

Các sản phẩm mới thường có mức phát thải Formaldehyde cao hơn trong giai đoạn đầu, vì vậy nên xử lý trước khi đưa vào sử dụng.

  • Đặt tủ, giường hoặc bàn ghế mới ở nơi thông thoáng trong vài ngày đến vài tuần trước khi sử dụng.
  • Giặt sạch quần áo, rèm cửa, chăn ga mới mua để loại bỏ lượng hóa chất còn tồn dư trên bề mặt vải.
  • Nếu vừa hoàn thiện hoặc cải tạo nhà, nên duy trì thông gió liên tục trong một thời gian trước khi chuyển vào ở.

4.5 Cây xanh chỉ là giải pháp hỗ trợ

Một số loại cây như lưỡi hổ, lan ý, dây nhện hoặc dương xỉ có khả năng hấp thụ một phần hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), trong đó có Formaldehyde. Tuy nhiên, cây xanh không thể thay thế việc thông gió hoặc sử dụng vật liệu phát thải thấp, mà chỉ nên xem là giải pháp hỗ trợ cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

5. Tiêu chuẩn quốc tế về phát thải formaldehyde

Hiện nay, ba hệ thống tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi nhất gồm tiêu chuẩn E của Châu Âu, CARB P2/EPA TSCA Title VI của Hoa Kỳ và F★★★★ (F4-Star) của Nhật Bản.

5.1 Tiêu chuẩn Châu Âu (E0, E1, E2)

Hệ thống E (Emission Class) được sử dụng để đánh giá lượng Formaldehyde phát thải từ các loại gỗ công nghiệp như MDF, HDF, HDF lõi xanh và ván ép.

Tiêu chuẩn Mức phát thải Ứng dụng
E0 Phát thải rất thấp (khoảng ≤ 0,05 ppm hoặc ≤ 0,5 mg/L, tùy phương pháp thử) Phù hợp cho phòng ngủ, phòng trẻ em, bệnh viện và không gian kín.
E1 ≤ 0,124 mg/m³ (EN 717-1) hoặc khoảng ≤ 0,1 ppm Là tiêu chuẩn phổ biến và được phép sử dụng cho nội thất trong nhà tại nhiều quốc gia.
E2 Mức phát thải cao hơn E1 Hiện ít được khuyến nghị sử dụng trong không gian nội thất do nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.

Lưu ý: Trên thị trường còn có các thuật ngữ như Super E0 hoặc ENF (No Added Formaldehyde/Ultra-low Emission). Đây là những cấp phát thải rất thấp do nhà sản xuất hoặc một số thị trường áp dụng, tuy nhiên không phải là cấp chính thức trong tiêu chuẩn EN của Châu Âu.

5.2 Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (CARB P2 và EPA TSCA Title VI)

Tại Hoa Kỳ, các sản phẩm gỗ công nghiệp phải đáp ứng quy định của CARB P2 hoặc EPA TSCA Title VI trước khi được lưu hành. Hai hệ thống này có giới hạn phát thải gần như tương đương và được xem là một trong những tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất thế giới.

Loại vật liệu Giới hạn phát thải tối đa
Ván ép (Hardwood Plywood) ≤ 0,05 ppm
Ván dăm (Particleboard) ≤ 0,09 ppm
Ván MDF ≤ 0,11 ppm
MDF mỏng (< 8 mm) ≤ 0,13 ppm

Những sản phẩm đạt chứng nhận CARB P2 hoặc EPA TSCA Title VI thường được đánh giá cao về mức độ an toàn và phù hợp sử dụng trong không gian sống.

Tiêu chuẩn CARB P2

>>> Xem chi tiết: Tiêu chuẩn CARB Phase 2

>>> Xem chi tiết: Chứng nhận TSCA

5.3 Tiêu chuẩn Nhật Bản (F★★★★)

Nhật Bản áp dụng hệ thống F-Star để đánh giá lượng Formaldehyde phát thải từ vật liệu gỗ. Số lượng ngôi sao càng nhiều thì mức phát thải càng thấp. Trong đó, F★★★★ (F4-Star) là cấp độ cao nhất, có lượng phát thải rất thấp và được phép sử dụng không giới hạn trong nội thất.

Tiêu chuẩn JIS

>>>Xem chi tiết: Tiêu chuẩn JIS F★★★★ (Nhật Bản)

6. An Phú Thịnh – Cung cấp sàn gỗ đạt tiêu chuẩn phát thải formaldehyde an toàn

Khi lựa chọn sàn gỗ cho nhà ở, mức phát thải Formaldehyde là một trong những tiêu chí quan trọng cần được quan tâm. Sử dụng sàn gỗ đạt tiêu chuẩn phát thải thấp không chỉ giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe của cả gia đình trong suốt quá trình sử dụng.

Tại An Phú Thịnh, các dòng sàn gỗ Pergo được nhập khẩu chính hãng và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về chất lượng không khí trong nhà. Sản phẩm đạt E1, E0.5 (tiêu chuẩn Châu Âu) với hàm lượng phát thải Formaldehyde rất thấp, đồng thời đáp ứng các quy định CARB P2 và EPA TSCA Title VI của Hoa Kỳ, giúp giảm thiểu phát thải Formaldehyde và mang đến không gian sống an toàn hơn cho cả gia đình.

Là nhà phân phối chính hãng sàn gỗ Pergo, An Phú Thịnh cam kết cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ CO, CQ, cùng các tài liệu kỹ thuật và chứng nhận Nordic Swan Ecolabel từ nhà sản xuất. 

Giấy chứng nhận xuất xứ và sự phù hợp chất lượng của sàn gỗ công nghiệp Pergo

Không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, An Phú Thịnh còn có đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại sàn phù hợp với từng không gian, nhu cầu sử dụng và ngân sách, mang đến giải pháp vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa an toàn cho sức khỏe lâu dài.

Chứng nhận Nordic Swan Ecolabel
Chứng nhận Nordic Swan Ecolabel

An Phú Thịnh sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc lựa chọn sàn gỗ đạt chuẩn quốc tế, mang đến không gian sống đẹp, bền và an toàn cho cả gia đình.

>>> Xem chi tiết: Tiêu chuẩn E0.5

>>> Xem chi tiết: Chứng Nhận Nordic Swan là gì? Tiêu chuẩn chọn sàn gỗ cao cấp

Hà Nội Đã Nẵng TP.HCM