Gỗ plywood có độc hại không? Các tiêu chí chọn gỗ plywood an toàn

Gỗ plywood có độc hại không? Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm khi lựa chọn vật liệu làm nội thất. Trên thực tế, plywood được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng liên kết bằng keo, vì vậy mức độ an toàn phụ thuộc một phần vào loại keo và lượng chất phát thải, đặc biệt là formaldehyde. Vậy plywood có thực sự gây hại cho sức khỏe và làm thế nào để chọn được loại plywood an toàn? 

Gỗ plywood có độc hại không

1. Gỗ Plywood (Ván ép) được cấu tạo từ những thành phần nào?

Gỗ Plywood (hay còn gọi là ván ép) được cấu tạo kỹ thuật từ 3 thành phần chính:

1.1 Lớp lõi Plywood – các lớp Veneer

Lớp lõi là thành phần chính tạo nên độ dày và khả năng chịu lực của tấm Plywood. Các lớp veneer được lạng mỏng từ gỗ tự nhiên như gỗ thông, bạch dương, keo, cao su…, sau đó xếp chồng lên nhau.

Điểm đặc trưng trong cấu tạo Plywood là hướng vân của các lớp veneer thường được xếp vuông góc với nhau. Cách sắp xếp này giúp phân bố lực đều hơn, tăng độ ổn định và hạn chế hiện tượng cong vênh, co ngót của tấm ván. Plywood thường có số lớp veneer là số lẻ như 3, 5, 7 hoặc 9 lớp.

1.2 Keo kết dính

Keo có nhiệm vụ liên kết các lớp veneer thành một tấm ván thống nhất thông qua quá trình ép nhiệt và áp suất cao. Loại keo được sử dụng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu ẩm, chống nước và mức phát thải Formaldehyde của Plywood.

Một số loại keo thường gặp gồm:

  • Keo UF (Urea Formaldehyde): thường được sử dụng cho Plywood nội thất và các khu vực khô ráo.
  • Keo PF (Phenol Formaldehyde): có khả năng chịu ẩm và nước tốt hơn, phù hợp với các sản phẩm Plywood dùng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc xây dựng.
  • Keo Melamine: có khả năng cải thiện khả năng chịu ẩm, tùy theo công thức và tiêu chuẩn sản xuất của từng loại ván.

Vì vậy, khi lựa chọn Plywood, không nên chỉ quan tâm đến độ dày mà cần xem xét loại keo, khả năng chịu ẩm và tiêu chuẩn phát thải Formaldehyde của sản phẩm.

1.3 Lớp phủ bề mặt Plywood

Lớp phủ được hoàn thiện ở mặt ngoài của tấm Plywood, có tác dụng bảo vệ bề mặt, tăng tính thẩm mỹ và cải thiện một số đặc tính sử dụng. Tùy nhu cầu, Plywood có thể được hoàn thiện bằng nhiều loại vật liệu khác nhau:

Veneer: phủ một lớp gỗ tự nhiên mỏng như Óc chó, Sồi, Cherry… giúp Plywood có vẻ ngoài gần giống gỗ tự nhiên.

Melamine, Laminate hoặc Acrylic: tạo nhiều lựa chọn về màu sắc, họa tiết và bề mặt, thường được sử dụng trong sản xuất nội thất.

Phim Phenolic: thường được phủ lên Plywood xây dựng, giúp bề mặt nhẵn và tăng khả năng chống ẩm, phù hợp với các ứng dụng như ván khuôn.

2. Gỗ Plywood có độc hại không?

Plywood không độc hại về bản chất vì được làm từ gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, mức độ an toàn phụ thuộc chủ yếu vào loại keo dán và lượng phát thải Formaldehyde.

Formaldehyde có thể phát ra từ keo UF trong quá trình sử dụng, đặc biệt ở sản phẩm kém chất lượng. Khi nồng độ cao trong không khí kín, nó có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng và ảnh hưởng hô hấp

3. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ an toàn của gỗ Plywood

Hiện nay, nhiều thị trường áp dụng các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau để kiểm soát lượng Formaldehyde phát ra từ ván gỗ. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm E1, E0.5, E0, CARB P2 và JIS F★★★★.

3.1 Tiêu chuẩn E1 và E0

Trong thực tế, các mức E1, và E0 thường được sử dụng để mô tả mức phát thải Formaldehyde của vật liệu gỗ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách thử nghiệm và giới hạn phát thải có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn, quốc gia và phương pháp kiểm định.

E1: Mức phát thải thấp, là một trong những mức phổ biến đối với vật liệu gỗ sử dụng trong nội thất.

E0: Thường dùng để chỉ vật liệu có mức phát thải Formaldehyde rất thấp. Tuy nhiên, E0 không có nghĩa là không phát thải Formaldehyde và không phải cấp phân loại được công nhận thống nhất trên toàn cầu.

3.2 Tiêu chuẩn CARB P2 của Mỹ

CARB P2 (California Air Resources Board Phase 2) là tiêu chuẩn kiểm soát lượng phát thải Formaldehyde. Tiêu chuẩn này được ban hành bởi Ủy ban Tài nguyên Không khí California (CARB) nhằm giảm lượng khí formaldehyde phát tán vào môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe người sử dụng. 

Tiêu chuẩn CARB P2

>>> Xem thêm: Tiêu chuẩn CARB P2 là gì? Ý nghĩa và tầm quan trọng đối với sàn gỗ

3.3 Tiêu chuẩn JIS F★★★★ của Nhật Bản

Nhật Bản sử dụng hệ thống JIS (Japanese Industrial Standards) để kiểm soát Formaldehyde trong một số vật liệu xây dựng và nội thất. Trong đó, F★★★★ (F4 Star) là cấp có mức phát thải Formaldehyde thấp nhất trong hệ thống phân loại F-Star.

Sản phẩm đạt F★★★★ được phép sử dụng rộng rãi trong không gian nội thất mà không bị giới hạn diện tích sử dụng theo cách áp dụng của các cấp thấp hơn. 

Tiêu chuẩn JIS

>>> Xem thêm: Tiêu chuẩn JIS F★★★★ là gì? Ý nghĩa, quy định và mức độ an toàn

4. Kinh nghiệm chọn mua và kiểm tra gỗ Plywood an toàn cho nội thất

4.1 Kiểm tra tiêu chuẩn an toàn

Mức độ an toàn của Plywood liên quan trực tiếp đến lượng Formaldehyde phát thải từ keo dán. Vì vậy, hãy ưu tiên sản phẩm có thông tin kỹ thuật và chứng nhận rõ ràng.

Ưu tiên Plywood có mức phát thải thấp: Có thể tham khảo các sản phẩm đạt E1, E0 hoặc các tiêu chuẩn tương đương tùy theo nhu cầu sử dụng và hệ quy chuẩn của nhà sản xuất.

Yêu cầu Test Report: Nên đề nghị nhà cung cấp cung cấp báo cáo thử nghiệm hoặc chứng nhận từ đơn vị kiểm định độc lập để xác nhận mức phát thải thực tế của sản phẩm.

4.2 Kiểm tra chất lượng cốt ván bằng mắt thường

Ngoài tiêu chuẩn an toàn, chất lượng cấu trúc của Plywood ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và độ ổn định của tấm ván.

Quan sát cạnh ván: Các lớp veneer nên được ép tương đối đồng đều, liên kết chắc và hạn chế khoảng rỗng lớn giữa các lớp. Nếu xuất hiện nhiều khe hở, lớp veneer bong tách hoặc kết cấu không đồng đều, nên cân nhắc trước khi mua.

Kiểm tra bề mặt: Tấm ván nên tương đối phẳng, không có hiện tượng phồng rộp, bong tróc hoặc biến dạng bất thường.

Kiểm tra độ dày và kích thước: Nên đối chiếu kích thước thực tế với thông số nhà sản xuất công bố, đặc biệt khi sử dụng Plywood cho đồ nội thất cần độ chính xác cao.

Kiểm tra cạnh và góc ván: Các cạnh không bị nứt hoặc tách lớp nghiêm trọng.

4.3 Chọn Plywood phù hợp với môi trường sử dụng

Khu vực khô ráo: Plywood nội thất đạt tiêu chuẩn phát thải phù hợp có thể được sử dụng cho bàn, tủ, giường, kệ và các sản phẩm nội thất khác.

Khu vực có độ ẩm cao: Nên lựa chọn Plywood được nhà sản xuất xác nhận có khả năng chịu ẩm hoặc chống nước phù hợp. Một số dòng sử dụng keo PF hoặc các hệ keo có khả năng chịu ẩm tốt hơn.

Khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước: Cần kiểm tra thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn thử nghiệm và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo vật liệu phù hợp

Nhìn chung, Plywood không mặc nhiên gây hại cho sức khỏe; mức độ an toàn phụ thuộc nhiều vào loại keo, lượng Formaldehyde phát thải và chất lượng sản phẩm. Khi lựa chọn, nên ưu tiên Plywood có thông tin nguồn gốc, tiêu chuẩn rõ ràng và phù hợp với môi trường sử dụng để đảm bảo độ bền cũng như an toàn cho không gian sống.

Bài viết liên quan

Hà Nội Đã Nẵng TP.HCM