Các loại sàn gỗ malaysia loại nào tốt nhất hiện nay

Sàn gỗ Malaysia được nhiều gia đình lựa chọn nhờ sự đa dạng về mẫu mã, độ bền và khả năng thích nghi với điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, giữa nhiều thương hiệu và dòng sản phẩm khác nhau, sàn gỗ Malaysia loại nào tốt nhất và nên dựa vào những tiêu chí nào để lựa chọn? Cùng An Phú Thịnh tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về sàn gỗ malaysia

Sàn gỗ Malaysia thường được nhắc đến trên thị trường Việt Nam chủ yếu là các dòng sàn gỗ công nghiệp laminate được sản xuất tại Malaysia. Cấu tạo cơ bản của loại sàn này gồm lớp bề mặt bảo vệ, lớp giấy trang trí vân gỗ, lớp cốt gỗ HDF và lớp cân bằng phía dưới. Đây cũng là cấu trúc phổ biến của sàn laminate hiện nay.

Một trong những điểm đáng chú ý của sàn gỗ Malaysia là nhiều nhà sản xuất phát triển sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, tập trung vào khả năng chịu ẩm, độ ổn định của cốt HDF và hệ thống hèm khóa.

Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào có xuất xứ Malaysia cũng có chất lượng giống nhau. Khả năng chịu nước, chống mài mòn, độ dày, cấu tạo cốt gỗ và chính sách bảo hành có thể khác biệt đáng kể giữa từng thương hiệu và từng dòng sản phẩm.

Do đó, khi tìm hiểu sàn gỗ Malaysia loại nào tốt, người dùng không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu mà cần xem xét thông số kỹ thuật cụ thể của từng dòng.

Sàn gỗ malaysia
Sàn gỗ malaysia

2. Tiêu chí đánh giá sàn gỗ malaysia chất lượng

2.1. Khả năng chịu nước và chịu ẩm

Khả năng chịu nước và chịu ẩm là một trong những tiêu chí cần quan tâm khi lựa chọn sàn gỗ Malaysia, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm hoặc những khu vực thường xuyên sử dụng máy lạnh, lau sàn và có độ ẩm không khí cao.

Phần lớn sàn gỗ công nghiệp sử dụng cốt gỗ HDF được tạo thành từ sợi gỗ ép dưới áp suất cao. Vì vẫn có thành phần gỗ nên cốt sàn có thể hút ẩm khi tiếp xúc với nước trong thời gian dài. Nếu khả năng chịu ẩm không tốt, tấm sàn có thể bị trương nở, cong cạnh hoặc ảnh hưởng đến độ khít của hèm khóa.

Khi đánh giá tiêu chí này, người dùng cần xem xét trước hết chất lượng của cốt gỗ HDF. Cốt gỗ có kết cấu chắc, mật độ nén tốt và độ ổn định cao thường hạn chế sự thay đổi kích thước tốt hơn khi độ ẩm môi trường thay đổi.

Bên cạnh đó, cần quan tâm đến khả năng trương nở của tấm sàn khi tiếp xúc với nước. Đây là yếu tố cho biết mức độ thay đổi về kích thước hoặc độ dày của cốt gỗ sau khi hút ẩm. Mức trương nở càng thấp thì khả năng duy trì độ ổn định của tấm sàn càng tốt.

Phần cạnh ván và hèm khóa cũng cần được kiểm tra kỹ. Đây là những vị trí nước và hơi ẩm dễ xâm nhập vào bên trong cốt gỗ. Một số dòng sản phẩm được xử lý chống ẩm tại cạnh hoặc hèm nhằm hạn chế nước thấm sâu vào tấm sàn.

Ngoài ra, nếu nhà sản xuất có công bố khả năng chịu nước trong một khoảng thời gian nhất định, người dùng nên đọc kỹ điều kiện thử nghiệm và phạm vi áp dụng. Không nên hiểu rằng một sản phẩm được quảng cáo “chịu nước” đồng nghĩa với việc có thể ngâm nước lâu dài hoặc sử dụng trong mọi khu vực ẩm ướt.

Vì vậy, khi lựa chọn sàn, cần phân biệt rõ ba khái niệm chịu ẩm, chịu nước và chống nước. Đối với sàn gỗ công nghiệp, khả năng chịu nước tốt giúp sản phẩm hạn chế hư hỏng khi xảy ra các tình huống như nước đổ trên bề mặt hoặc độ ẩm tăng cao, nhưng người dùng vẫn nên xử lý nước đọng sớm để duy trì độ bền lâu dài.

2.2. Khả năng chống mài mòn

Khả năng chống mài mòn thể hiện mức độ bền của lớp bề mặt khi sàn thường xuyên chịu tác động từ việc đi lại, ma sát với dép, chân bàn ghế hoặc các vật dụng trong sinh hoạt.

Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì màu sắc và bề mặt của sàn sau một thời gian sử dụng. Nếu lớp bề mặt có khả năng chống mài mòn thấp nhưng được lắp đặt tại khu vực có mật độ đi lại cao, sàn có thể nhanh xuất hiện dấu hiệu xước, mờ hoặc mất độ đồng đều.

Sàn gỗ công nghiệp thường được phân loại khả năng chống mài mòn theo cấp AC. Trong đó:

  • AC3 thường phù hợp với khu vực có tần suất sử dụng vừa phải như phòng ngủ hoặc phòng làm việc cá nhân.
  • AC4 phù hợp hơn với phòng khách, căn hộ hoặc những không gian sinh hoạt thường xuyên.
  • AC5 có khả năng chống mài mòn cao hơn, thường được cân nhắc cho văn phòng, cửa hàng hoặc những khu vực có mật độ đi lại lớn.

Khi lựa chọn, người dùng không nhất thiết phải ưu tiên cấp AC cao nhất mà nên lựa chọn theo đúng mục đích sử dụng. Ví dụ, phòng ngủ ít người đi lại có thể không cần sử dụng AC5, trong khi phòng khách hoặc khu vực kinh doanh cần ưu tiên khả năng chống mài mòn cao hơn.

Ngoài cấp AC, cũng nên quan sát độ hoàn thiện của bề mặt, khả năng chống trầy và thông tin kỹ thuật của sản phẩm để có đánh giá đầy đủ hơn.

2.3. Độ dày

Độ dày ảnh hưởng đến cảm giác khi sử dụng, độ ổn định của tấm sàn và khả năng thích ứng với từng khu vực thi công. Sàn gỗ Malaysia trên thị trường hiện nay thường có hai độ dày phổ biến là khoảng 8 mm và 12 mm.

Sàn gỗ 8 mm thường có trọng lượng nhẹ hơn, thuận tiện trong quá trình vận chuyển và thi công. Đây là lựa chọn phù hợp với các không gian như phòng ngủ, căn hộ hoặc những khu vực có tần suất đi lại ở mức vừa phải. Bên cạnh đó, mức chi phí của dòng 8 mm thường dễ tiếp cận hơn.

Trong khi đó, sàn gỗ 12 mm có độ dày lớn hơn nên thường tạo cảm giác chắc chân hơn khi di chuyển trên bề mặt. Loại này có thể phù hợp với phòng khách, nhà phố hoặc những khu vực có nhu cầu sử dụng thường xuyên.

Tuy nhiên, không nên đánh giá chất lượng sản phẩm chỉ dựa vào độ dày. Một tấm sàn dày nhưng sử dụng cốt HDF có chất lượng thấp hoặc hệ thống hèm không ổn định chưa chắc có độ bền tốt hơn một sản phẩm mỏng hơn nhưng được sản xuất với tiêu chuẩn cao.

Vì vậy, khi so sánh sàn 8 mm và 12 mm, người dùng cần xem đồng thời độ dày với chất lượng cốt HDF, cấp chống mài mòn, khả năng chịu ẩm và độ chắc chắn của hèm khóa.

2.4. Chất lượng cốt HDF

Cốt gỗ HDF là phần chiếm tỷ trọng lớn trong cấu tạo của tấm sàn và ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắc chắn, khả năng chịu lực cũng như mức độ ổn định của sản phẩm trong quá trình sử dụng.

Một cốt gỗ HDF có chất lượng tốt thường có kết cấu đồng đều, chắc và ít xuất hiện các khoảng rỗng bên trong. Khi mật độ nén của cốt gỗ tốt, tấm sàn có khả năng chịu lực và giữ liên kết tại phần hèm ổn định hơn.

Chất lượng cốt gỗ HDF cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu ẩm. Khi gặp môi trường có độ ẩm cao, cốt gỗ có độ ổn định tốt sẽ hạn chế tình trạng hút ẩm quá nhanh dẫn đến trương nở hoặc biến dạng.

Khi xem mẫu sản phẩm trực tiếp, người dùng có thể quan sát phần cạnh cắt của tấm sàn. Cốt gỗ nên có kết cấu tương đối đồng nhất, chắc và không quá xốp. Nếu dùng tay kiểm tra phần cạnh, cốt không nên dễ bong vụn hoặc xuất hiện nhiều khoảng rỗng.

Ngoài quan sát bằng mắt thường, người mua nên tham khảo thêm thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp, đặc biệt là thông tin về loại cốt, mật độ vật liệu và khả năng chịu ẩm.

Bên cạnh đó, không nên đánh giá chất lượng cốt chỉ dựa vào màu sắc. Màu cốt sáng, tối hoặc xanh không phải là yếu tố duy nhất cho biết cốt gỗ tốt hay kém. Quan trọng hơn vẫn là kết cấu, mật độ, khả năng ổn định và tiêu chuẩn sản xuất của sản phẩm.

2.5. Nguồn gốc xuất xứ

Nguồn gốc xuất xứ là tiêu chí cần kiểm tra kỹ, đặc biệt khi người dùng đang tìm mua sản phẩm được giới thiệu là sàn gỗ Malaysia.

Trước tiên, cần kiểm tra thông tin quốc gia sản xuất trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm. Thông tin này giúp xác định sản phẩm được sản xuất tại đâu, thay vì chỉ dựa vào tên thương mại hoặc cách quảng cáo của người bán.

Tiếp theo, người dùng nên kiểm tra tên nhà sản xuất, mã sản phẩm và mã lô hàng nếu có. Các thông tin này thường được thể hiện trên bao bì, mặt sau của tấm sàn hoặc tài liệu đi kèm. Việc đối chiếu mã sản phẩm với catalogue giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các dòng có kiểu dáng gần giống nhau nhưng thông số kỹ thuật khác nhau.

Catalogue và tài liệu kỹ thuật cũng là nguồn thông tin quan trọng. Trong đó thường thể hiện các nội dung như độ dày, cấp chống mài mòn, cấu tạo sản phẩm, quy cách đóng hộp và hướng dẫn sử dụng. Người mua nên đối chiếu những thông tin này với sản phẩm thực tế trước khi quyết định.

Đối với các sản phẩm nhập khẩu, có thể kiểm tra thêm thông tin đơn vị nhập khẩu hoặc phân phối tại Việt Nam. Một đơn vị cung cấp rõ ràng thường có thông tin doanh nghiệp, địa chỉ liên hệ, chính sách bảo hành và tài liệu sản phẩm cụ thể.

Trong trường hợp cần xác minh kỹ hơn, người mua có thể yêu cầu đơn vị bán cung cấp các chứng từ liên quan đến lô hàng hoặc nguồn gốc sản phẩm trong phạm vi phù hợp.

Đặc biệt, không nên mặc định rằng một sản phẩm có tên gọi mang yếu tố “Malaysia” thì chắc chắn được sản xuất tại Malaysia. Tên thương mại, nơi đăng ký thương hiệu và nơi sản xuất thực tế có thể là những thông tin khác nhau. Vì vậy, cần kiểm tra trực tiếp thông tin xuất xứ trên bao bì và tài liệu sản phẩm.

Việc xác định rõ nguồn gốc không chỉ giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm mà còn thuận tiện hơn trong quá trình bảo hành, đối chiếu thông số và xử lý nếu phát sinh vấn đề sau khi lắp đặt.

3. Các thương hiệu sàn gỗ malaysia tốt nhất hiện nay

3.1. Sàn gỗ Robina

Robina là thương hiệu sàn gỗ được sản xuất tại Mentakab, bang Pahang, Malaysia. Nhà sản xuất được thành lập từ năm 2000 và hiện cung cấp nhiều nhóm sản phẩm như sàn laminate, SPC và sàn gỗ kỹ thuật.

Đối với dòng sàn laminate, Robina sử dụng cốt HDF từ gỗ nhiệt đới và phát triển nhiều bộ sưu tập phục vụ các nhu cầu sử dụng khác nhau. Một số sản phẩm của hãng có mật độ cốt được công bố từ 870 kg/m³ trở lên, cấp chống mài mòn AC4 và tuân theo tiêu chuẩn EN 13329.

Robina cũng có dòng sản phẩm tập trung vào khả năng chịu nước với cốt HDF được phát triển riêng. Điều này giúp thương hiệu phù hợp hơn với những người quan tâm đến khả năng sử dụng sàn trong điều kiện độ ẩm tương đối cao.

Ưu điểm sàn gỗ Robina

Cốt HDF từ gỗ nhiệt đới có mật độ tương đối cao.

Có nhiều lựa chọn về mẫu mã và bề mặt.

Một số dòng đạt AC4, phù hợp nhu cầu sử dụng dân dụng thường xuyên.

Có dòng tập trung vào khả năng chịu nước.

Có lựa chọn độ dày 8 mm và 12 mm ở một số bộ sưu tập.

Hạn chế sàn gỗ Robina

Thông số kỹ thuật khác nhau giữa từng bộ sưu tập.

Không phải tất cả sản phẩm của hãng đều có khả năng chịu nước giống nhau.

Người dùng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm trước khi so sánh.

Nhìn chung, Robina phù hợp với người dùng đang tìm kiếm sàn Malaysia có cốt gỗ HDF chắc, khả năng chống mài mòn phù hợp cho nhà ở và nhiều lựa chọn về mẫu mã.

Sàn gỗ Robina
Sàn gỗ Robina

3.2. Sàn gỗ Inovar

Inovar là một thương hiệu sàn laminate của Malaysia với nhiều dòng sản phẩm khác nhau từ nhu cầu dân dụng đến khu vực có mật độ đi lại cao.

Điểm đáng chú ý của Inovar là việc sử dụng cốt CoreGuard HDF làm từ gỗ cứng nhiệt đới. Theo thông tin của nhà sản xuất, cốt này được kết hợp với công nghệ AquaBloc nhằm tăng khả năng chịu nước và WaxGuard+ tại phần hèm khóa để hạn chế nước xâm nhập qua vị trí nối giữa các tấm sàn.

Các dòng sản phẩm của Inovar cũng khá đa dạng về thông số. Chẳng hạn, dòng Original có độ dày 8 mm và cấp chống mài mòn AC4, trong khi dòng Traffic Zone có độ dày 12 mm và AC5, hướng đến khu vực có mật độ đi lại cao.

Ưu điểm sàn gỗ Inovar

Có nhiều dòng sản phẩm với độ dày và cấp AC khác nhau.

Sử dụng cốt HDF từ gỗ cứng nhiệt đới.

Có công nghệ hỗ trợ khả năng chịu nước tại cốt và hèm khóa.

Có sản phẩm AC4 dành cho nhu cầu dân dụng và AC5 cho khu vực sử dụng nhiều.

Mẫu mã và bề mặt tương đối đa dạng.

Hạn chế sàn gỗ Inovar

Sự khác biệt giữa các dòng khá lớn nên khó đánh giá toàn bộ thương hiệu bằng một thông số chung.

Những dòng có AC cao hoặc cấu tạo nâng cấp thường đi kèm mức đầu tư cao hơn.

Khả năng chịu nước cần được xem theo từng dòng sản phẩm và điều kiện sử dụng thực tế.

Sàn gỗ Inovar phù hợp với người dùng cần nhiều lựa chọn từ sàn gia đình đến khu vực có tần suất đi lại cao và ưu tiên khả năng chịu ẩm.

Sàn gỗ inovar
Sàn gỗ inovar

3.3. Sàn gỗ Janmi

Janmi là thương hiệu sàn gỗ công nghiệp được sản xuất tại Malaysia. Theo thông tin từ đơn vị thương hiệu tại Việt Nam, sản phẩm được sản xuất bởi ROBIN tại Malaysia và sử dụng cốt HDF do hệ thống nhà máy của hãng cung cấp.

Sàn gỗ Janmi hiện có nhiều lựa chọn về độ dày, phổ biến gồm 8 mm và 12 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu từ phòng ngủ, phòng khách đến căn hộ và văn phòng. Một số dòng 12 mm được công bố đạt cấp chống mài mòn AC4 và sử dụng hệ thống hèm R-CLICK/R-LOCK.

Bên cạnh khả năng chống mài mòn, Janmi còn chú trọng đến khả năng chịu ẩm thông qua cốt HDF và xử lý cạnh ván bằng paraffin nhằm hạn chế nước thấm vào phần hèm.

Ưu điểm sàn gỗ Janmi

Có nhiều lựa chọn độ dày 8 mm và 12 mm.

Một số dòng đạt cấp chống mài mòn AC4.

Cốt HDF có khả năng chịu ẩm tương đối tốt.

Phần cạnh và hèm được xử lý nhằm hạn chế nước xâm nhập.

Màu sắc và kiểu vân đa dạng, phù hợp nhiều phong cách nội thất.

Hạn chế sàn gỗ Janmi

Khả năng chịu nước và cấp chống mài mòn khác nhau giữa từng dòng.

Người dùng cần kiểm tra chính xác mã sản phẩm trước khi lựa chọn.

Không nên hiểu khả năng chịu nước là có thể để sàn ngập nước trong thời gian dài.

Nhìn chung, Janmi phù hợp với người dùng cần một dòng sàn Malaysia có nhiều lựa chọn về độ dày, khả năng chống mài mòn phù hợp cho nhà ở và chú trọng đến khả năng chịu ẩm.

Sàn gỗ Janmin
Sàn gỗ Janmin

3.4. Sàn gỗ Synchrowood

Synchrowood là thương hiệu sàn gỗ được phát triển và sản xuất tại Malaysia. Doanh nghiệp đặt cơ sở tại Kuching, Sarawak và tập trung phát triển các dòng sàn laminate sử dụng cốt HDF từ gỗ nhiệt đới.

Danh mục sản phẩm của Synchrowood khá đa dạng, bao gồm các dòng laminate truyền thống và các dòng Waterblock tập trung vào khả năng chịu nước. Một số sản phẩm sử dụng cốt HDF mật độ cao, kết hợp hệ thống hèm khóa để thuận tiện cho quá trình lắp đặt.

Thương hiệu cũng có nhiều lựa chọn về độ dày và khả năng chống mài mòn, giúp người dùng lựa chọn theo từng nhu cầu từ nhà ở đến khu vực có tần suất sử dụng cao.

Ưu điểm sàn gỗ Synchrowood

Sản xuất tại Malaysia.

Sử dụng cốt HDF từ nguồn gỗ nhiệt đới.

Có nhiều dòng tập trung vào khả năng chịu nước.

Đa dạng về độ dày và kiểu bề mặt.

Có sản phẩm dành cho cả nhu cầu dân dụng và khu vực sử dụng thường xuyên.

Hạn chế sàn gỗ Synchrowood

Thông số kỹ thuật thay đổi đáng kể giữa từng dòng sản phẩm.

Một số dòng chuyên về khả năng chịu nước có mức đầu tư cao hơn dòng cơ bản.

Cần kiểm tra đúng cấp AC và thông số chịu nước trước khi lựa chọn.

Sàn gỗ Synchrowood phù hợp với người dùng ưu tiên cốt HDF có mật độ cao, khả năng chịu ẩm và muốn có thêm nhiều lựa chọn về cấu tạo, độ dày cũng như kiểu bề mặt. 

Sàn gỗ Synchrowood
Sàn gỗ Synchrowood

Qua nội dung trên, Sàn Gỗ An Phú Thịnh đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại sàn gỗ Malaysia, tiêu chí đánh giá cũng như đặc điểm của một số thương hiệu phổ biến hiện nay, từ đó có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và không gian thực tế.

Bài viết liên quan

Hà Nội Đã Nẵng TP.HCM